Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66341 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Thanh
Ngày sinh: 07/09/1978 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66342 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sỹ
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 038******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66343 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Linh
Ngày sinh: 30/05/1997 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66344 |
Họ tên:
Trần Đăng Hoàng
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66345 |
Họ tên:
Đoàn Bá Lê Huy
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 66346 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 02/12/1993 CMND: 040***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66347 |
Họ tên:
Vũ Duy Toàn
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 036******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66348 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66349 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/01/1993 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 66350 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 042******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66351 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 18/09/1983 CMND: 121***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 66352 |
Họ tên:
Đại Ngọc Bách Chiến
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 026******129 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66353 |
Họ tên:
Cao Đình Hợp
Ngày sinh: 12/11/1992 Hộ chiếu: B99**148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66354 |
Họ tên:
Đàm Văn Hưng
Ngày sinh: 08/06/1958 CMND: 013***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66355 |
Họ tên:
Phạm Thế Sơn
Ngày sinh: 08/04/1996 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát Nước |
|
||||||||||||
| 66356 |
Họ tên:
Trần Xuân Liêm
Ngày sinh: 27/08/1984 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66357 |
Họ tên:
Đặng Công Trung
Ngày sinh: 11/06/1987 Thẻ căn cước: 035******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66358 |
Họ tên:
Trần Văn Vỵ
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 036******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66359 |
Họ tên:
Lại Thanh Tú
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 036******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66360 |
Họ tên:
Chu Văn Hồng
Ngày sinh: 21/07/1985 Thẻ căn cước: 001******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
