Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66321 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hùng
Ngày sinh: 06/05/1993 Thẻ căn cước: 024******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 66322 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 024******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66323 |
Họ tên:
Hoàng Việt Đức
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 040******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66324 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cương
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 031******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 66325 |
Họ tên:
Hoàng Hồng Thanh
Ngày sinh: 22/09/1997 CMND: 132***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66326 |
Họ tên:
Từ Hữu Anh
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 183***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 66327 |
Họ tên:
Trần Đình Khánh
Ngày sinh: 22/10/1993 CMND: 187***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 66328 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Quang
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 027******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 66329 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 23/12/1993 Thẻ căn cước: 036******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 66330 |
Họ tên:
Dương Xuân Trường
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 035******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (máy và thiết bị nhiệt - lạnh) |
|
||||||||||||
| 66331 |
Họ tên:
Đặng Văn Cương
Ngày sinh: 02/08/1982 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 030******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66333 |
Họ tên:
Trương Cao Sơn
Ngày sinh: 30/04/1979 CMND: 031***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 66334 |
Họ tên:
Phạm Viết Danh
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 030******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 66335 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Việt
Ngày sinh: 08/12/1991 CMND: 031***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66336 |
Họ tên:
Trần Dũng Thắng
Ngày sinh: 02/06/1975 Thẻ căn cước: 042******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 66337 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oánh
Ngày sinh: 19/12/1989 Thẻ căn cước: 035******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 66338 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 033******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66339 |
Họ tên:
Vương Đạo Đức
Ngày sinh: 08/09/1979 Thẻ căn cước: 040******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66340 |
Họ tên:
Vũ Vĩnh
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 027******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
