Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66301 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hảo
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 034******170 Trình độ chuyên môn: Trung học kỹ thuật thi công xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 66302 |
Họ tên:
Nguyễn Duy
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 034******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66303 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 15/12/1978 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 66304 |
Họ tên:
Lê Văn Hội
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 033******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66305 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 11/05/1983 Thẻ căn cước: 030******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 66306 |
Họ tên:
Trần Văn Tường
Ngày sinh: 24/08/1992 CMND: 187***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66307 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 21/03/1992 Thẻ căn cước: 031******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử ( Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 66308 |
Họ tên:
Vũ Hùng Sơn
Ngày sinh: 29/12/1975 Thẻ căn cước: 038******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66309 |
Họ tên:
Phạm Văn Hai
Ngày sinh: 23/10/1985 Thẻ căn cước: 037******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 66310 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Phường
Ngày sinh: 20/09/1979 CMND: 145***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66311 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 033******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 66312 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Lý
Ngày sinh: 26/08/1970 Thẻ căn cước: 036******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 66313 |
Họ tên:
Lê Đức Mạnh
Ngày sinh: 09/10/1973 Thẻ căn cước: 030******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viên thông |
|
||||||||||||
| 66314 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 13/11/1975 Thẻ căn cước: 037******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66315 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dưỡng
Ngày sinh: 08/11/1981 Thẻ căn cước: 030******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66316 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Quyền
Ngày sinh: 03/03/1992 CMND: 187***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66317 |
Họ tên:
Đặng Quang Dũng
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 031******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66318 |
Họ tên:
Lương Như Nam
Ngày sinh: 13/07/1985 CMND: 012***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 66319 |
Họ tên:
Đỗ Quang Anh
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 111***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 66320 |
Họ tên:
Đồng Minh Cường
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 031******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
