Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66281 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trị
Ngày sinh: 22/08/1987 Thẻ căn cước: 034******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66282 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66283 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 001******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66284 |
Họ tên:
Trần Tiến Trung
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 036******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66285 |
Họ tên:
Tạ Huy Thành
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 027******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66286 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66287 |
Họ tên:
Phạm Trí Cường
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 034******747 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66288 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Thanh
Ngày sinh: 28/09/1980 CMND: 225***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66289 |
Họ tên:
Vũ Văn Thụy
Ngày sinh: 29/10/1991 Thẻ căn cước: 030******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 66290 |
Họ tên:
La Đình Cương
Ngày sinh: 26/06/1993 CMND: 095***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 66291 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 27/08/1988 Thẻ căn cước: 031******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66292 |
Họ tên:
Lê Viết Tân
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66293 |
Họ tên:
Lê Hoàng Quân
Ngày sinh: 23/03/1982 Thẻ căn cước: 031******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66294 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 031******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66295 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huấn
Ngày sinh: 21/01/1976 Thẻ căn cước: 030******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66296 |
Họ tên:
Bùi Quang Cảnh
Ngày sinh: 23/02/1988 Thẻ căn cước: 030******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66297 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sắc
Ngày sinh: 02/02/1955 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66298 |
Họ tên:
Phan Lê Nguyên
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 025******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 035******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 66300 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 024******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
