Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66261 |
Họ tên:
Lưu Đức Định
Ngày sinh: 19/12/1975 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66262 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hiệu
Ngày sinh: 09/01/1988 Thẻ căn cước: 038******689 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66263 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Bền
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 038******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66264 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hiền
Ngày sinh: 08/06/1964 Thẻ căn cước: 001******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66265 |
Họ tên:
Đào Sỹ Linh
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 037******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 66266 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thảo
Ngày sinh: 28/05/1994 CMND: 091***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 66267 |
Họ tên:
Đậu Vương Hải
Ngày sinh: 22/10/1989 Thẻ căn cước: 038******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 66268 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Bách
Ngày sinh: 11/01/1991 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66269 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 04/04/1979 Thẻ căn cước: 036******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66270 |
Họ tên:
Trần Gia Thuận
Ngày sinh: 25/01/1984 CMND: 172***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuât điện |
|
||||||||||||
| 66271 |
Họ tên:
Lê Trung Thăng
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 038******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 66272 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hùng
Ngày sinh: 08/08/1973 Thẻ căn cước: 036******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 66273 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 038******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 66274 |
Họ tên:
Trương Xuân Đoán
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 035******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 66275 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thỏa
Ngày sinh: 09/01/1977 Thẻ căn cước: 035******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66276 |
Họ tên:
Vũ Đức Chiến
Ngày sinh: 28/08/1979 CMND: 164***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66277 |
Họ tên:
Trần Giáp Thiên
Ngày sinh: 06/10/1984 CMND: 186***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 66278 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Công
Ngày sinh: 01/07/1984 CMND: 183***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66279 |
Họ tên:
Doãn Quang Hậu
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 036******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66280 |
Họ tên:
Lê Hồng Tâm
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 038******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
