Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66241 |
Họ tên:
Vũ Quang Đắc
Ngày sinh: 04/08/1995 Thẻ căn cước: 036******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66242 |
Họ tên:
Lâm Hồng Vương
Ngày sinh: 17/10/1995 CMND: 132***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66243 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thọ
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 042******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 66244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 035******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66245 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 04/12/1979 Thẻ căn cước: 035******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66246 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cường
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 024******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66247 |
Họ tên:
Phạm Văn Tú
Ngày sinh: 06/05/1994 Thẻ căn cước: 036******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66248 |
Họ tên:
Vũ Đức Thịnh
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 037******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66249 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vinh
Ngày sinh: 04/10/1984 Thẻ căn cước: 040******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 024******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66251 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 015******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66252 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66253 |
Họ tên:
Bùi Văn Minh
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 031******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 66254 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Xuân
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 038******844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư chuyên ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 66255 |
Họ tên:
Phạm Diệu Linh Ngân
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66256 |
Họ tên:
Trần Văn Đại
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66257 |
Họ tên:
Vũ Sơn Tùng
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 034******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66258 |
Họ tên:
Trần Văn Chí
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 034******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66259 |
Họ tên:
Hồ Văn Thanh
Ngày sinh: 20/05/1971 CMND: 181***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện cơ Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 66260 |
Họ tên:
Bùi Việt Cường
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 034******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
