Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66221 |
Họ tên:
Trần Huy Bình
Ngày sinh: 17/11/1981 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 66222 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 20/03/1987 CMND: 164***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66223 |
Họ tên:
Nguyễn Như Việt
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 024******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 66224 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Khoa
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 026******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng ( Cấp thoát nước). |
|
||||||||||||
| 66225 |
Họ tên:
Trần Xuân Hòa
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 026******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, Trung cấp Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 66226 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Thành
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 026******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 66227 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hòa
Ngày sinh: 08/08/1983 CMND: 145***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 033******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66229 |
Họ tên:
Vũ Văn An
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 036******181 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 66230 |
Họ tên:
Vi Văn Hùng
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 081***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66231 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 19/05/1984 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66232 |
Họ tên:
Hoàng Khanh Điệp
Ngày sinh: 09/07/1973 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66233 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 31/05/1977 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66234 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Long
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: 001******523 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 66235 |
Họ tên:
Đặng Quốc Bình
Ngày sinh: 30/03/1973 Thẻ căn cước: 026******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66236 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 27/12/1973 Thẻ căn cước: 001******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 66237 |
Họ tên:
Thiều Thu Hà
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 019******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66238 |
Họ tên:
Bùi Thế Phước
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 030******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 66239 |
Họ tên:
Ngô Quốc Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1975 Thẻ căn cước: 035******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66240 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lâm
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 031******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
