Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66201 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 038******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66202 |
Họ tên:
Mai Văn Du
Ngày sinh: 11/02/1991 CMND: 173***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 66203 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Tư
Ngày sinh: 04/07/1985 CMND: 186***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 66204 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Viết
Ngày sinh: 25/06/1976 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66205 |
Họ tên:
Phạm Văn Hà
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 026******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66206 |
Họ tên:
Nguyễn Như Anh Đức
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 001******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 66207 |
Họ tên:
Đặng Văn Bằng
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 030******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66208 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cương
Ngày sinh: 11/09/1988 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66209 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 09/12/1973 Thẻ căn cước: 019******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66210 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Đức
Ngày sinh: 31/08/1988 Thẻ căn cước: 026******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 66211 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tú
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 038******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66212 |
Họ tên:
Trần Minh Công
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 036******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66213 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Phú
Ngày sinh: 17/12/1983 Thẻ căn cước: 027******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 66214 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trang
Ngày sinh: 03/09/1984 Thẻ căn cước: 030******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66215 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân
Ngày sinh: 11/11/1978 Thẻ căn cước: 025******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 66216 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thiệp
Ngày sinh: 17/07/1993 CMND: 142***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66217 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khoa
Ngày sinh: 21/03/1993 CMND: 173***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66218 |
Họ tên:
Lê Xuân Hưng
Ngày sinh: 18/06/1993 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66219 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 036******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66220 |
Họ tên:
Bùi Gia Tiệp
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 034******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
