Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66181 |
Họ tên:
Đặng Thành Tâm
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 014******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 66182 |
Họ tên:
Lê Đình Tính
Ngày sinh: 06/09/1986 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66183 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kim
Ngày sinh: 11/02/1977 Thẻ căn cước: 030******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66184 |
Họ tên:
Vũ Chí Thắng
Ngày sinh: 13/07/1989 Thẻ căn cước: 022******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 66185 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hữu
Ngày sinh: 04/02/1984 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi; Cao đẳng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 66186 |
Họ tên:
Lê Đắc Anh
Ngày sinh: 15/02/1988 Thẻ căn cước: 031******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66187 |
Họ tên:
Lê Anh Hoàng
Ngày sinh: 07/06/1983 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 66188 |
Họ tên:
Bùi Thị Yến
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 036******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66189 |
Họ tên:
Lê Xuân Quang
Ngày sinh: 13/09/1978 Thẻ căn cước: 033******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 66190 |
Họ tên:
Phạm Tiến Sơn
Ngày sinh: 04/03/1977 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 66191 |
Họ tên:
Phạm Công San
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 030******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66192 |
Họ tên:
Bùi Xuân Chính
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 037******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66193 |
Họ tên:
Trần Thế Triệu
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 035******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66194 |
Họ tên:
Lê Văn Biển
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 036******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66195 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quang
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 027******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66196 |
Họ tên:
Đồng Văn Thuật
Ngày sinh: 23/02/1988 Thẻ căn cước: 036******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 66197 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 28/11/1979 Thẻ căn cước: 001******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 66198 |
Họ tên:
Trần Quang Hinh
Ngày sinh: 17/01/1982 Thẻ căn cước: 034******870 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 66199 |
Họ tên:
Lại Xuân Bách
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 036******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66200 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 034******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
