Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6601 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 067******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 6602 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tính
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 082******477 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 6603 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bảo
Ngày sinh: 16/06/1984 Thẻ căn cước: 051******755 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6604 |
Họ tên:
Huỳnh Phát Đạt
Ngày sinh: 07/03/1999 Thẻ căn cước: 093******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6605 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hào
Ngày sinh: 02/11/1998 Thẻ căn cước: 079******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6606 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/05/1997 Thẻ căn cước: 046******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6607 |
Họ tên:
Trần Hải Sơn
Ngày sinh: 07/05/1994 Thẻ căn cước: 082******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 26/04/1997 Thẻ căn cước: 082******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6609 |
Họ tên:
Lương Quốc Thế
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 082******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6610 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vinh
Ngày sinh: 11/02/1983 Thẻ căn cước: 079******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6611 |
Họ tên:
Bùi Đình Phước
Ngày sinh: 06/07/1961 Thẻ căn cước: 042******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 6612 |
Họ tên:
Lê Văn Tường
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 038******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 6613 |
Họ tên:
Phan Tấn Tài
Ngày sinh: 06/01/1989 Thẻ căn cước: 048******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6614 |
Họ tên:
Nguyễn Như Nhật
Ngày sinh: 13/07/1991 Thẻ căn cước: 077******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6615 |
Họ tên:
Đặng Cao Tứ
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 072******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6616 |
Họ tên:
Bùi Minh Tuấn
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 074******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6617 |
Họ tên:
Phan Văn Hà
Ngày sinh: 28/06/1981 Thẻ căn cước: 038******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6618 |
Họ tên:
Tô Minh Hoàng
Ngày sinh: 22/06/1987 Thẻ căn cước: 068******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 6619 |
Họ tên:
Phạm Văn Năng
Ngày sinh: 22/04/1987 Thẻ căn cước: 091******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6620 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sơn
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 075******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
