Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6601 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 12/10/1996 Thẻ căn cước: 079******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6602 |
Họ tên:
Phan Hoàng Nhân
Ngày sinh: 10/07/2000 Thẻ căn cước: 082******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 6603 |
Họ tên:
Hà Nguyên Hoàng
Ngày sinh: 09/05/2000 Thẻ căn cước: 049******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 6604 |
Họ tên:
Thái Duy
Ngày sinh: 01/07/1999 Thẻ căn cước: 079******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 6605 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 056******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6606 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Mỹ Phúc
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 086******175 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 6607 |
Họ tên:
Đoàn Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 087******511 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 6608 |
Họ tên:
Đỗ Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 12/07/1995 Thẻ căn cước: 064******299 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 6609 |
Họ tên:
Nông Đình Huy
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 004******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 6610 |
Họ tên:
Phùng Tòn Nhất
Ngày sinh: 19/09/1988 Thẻ căn cước: 004******738 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 6611 |
Họ tên:
Bế Văn Tưởng
Ngày sinh: 25/10/1969 Thẻ căn cước: 004******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6612 |
Họ tên:
Kha Văn Thuật
Ngày sinh: 23/10/1970 Thẻ căn cước: 040******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6613 |
Họ tên:
Bàn Văn Chòi
Ngày sinh: 11/02/1985 Thẻ căn cước: 004******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 6614 |
Họ tên:
Đàm Văn Thái
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 004******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6615 |
Họ tên:
Nông Văn Cán
Ngày sinh: 21/07/1977 Thẻ căn cước: 004******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6616 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiệp
Ngày sinh: 11/05/1975 Thẻ căn cước: 033******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6617 |
Họ tên:
Nguyễn Ngô Đình Long
Ngày sinh: 08/11/1996 Thẻ căn cước: 077******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6618 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tứ
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 052******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6619 |
Họ tên:
Đặng Thành Tú
Ngày sinh: 09/06/1988 Thẻ căn cước: 052******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6620 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 044******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
