Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66161 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 19/04/1993 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66162 |
Họ tên:
Lương Đức Dũng
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 001******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 66163 |
Họ tên:
Phạm Minh Phúc
Ngày sinh: 04/07/1988 CMND: 162***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 66164 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 23/07/1985 Thẻ căn cước: 034******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 66165 |
Họ tên:
Thiều Xuân Tuyên
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 026******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 66166 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 09/08/1981 Thẻ căn cước: 001******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 66167 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thiều
Ngày sinh: 24/08/1990 CMND: 121***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66168 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hiển
Ngày sinh: 17/03/1987 Thẻ căn cước: 034******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66169 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 14/04/1975 Thẻ căn cước: 024******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66170 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 05/12/1989 Thẻ căn cước: 022******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66171 |
Họ tên:
Trần Ánh Dương
Ngày sinh: 24/06/1962 Thẻ căn cước: 027******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Thông gió cấp nhiệt |
|
||||||||||||
| 66172 |
Họ tên:
Lê Văn Thái
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 036******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66173 |
Họ tên:
Đinh Tiến Duyệt
Ngày sinh: 08/05/1961 Thẻ căn cước: 042******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 66174 |
Họ tên:
Trần Văn Tuynh
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 036******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 66175 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tài
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 040******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 66176 |
Họ tên:
Phạm Hữu Vụ
Ngày sinh: 19/03/1982 CMND: 151***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66177 |
Họ tên:
Đoàn Văn Vũ
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 042******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66178 |
Họ tên:
Trần Hữu Tuấn
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 022******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường |
|
||||||||||||
| 66179 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 22/01/1989 Thẻ căn cước: 034******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 66180 |
Họ tên:
Lê Chung Đức
Ngày sinh: 10/05/1995 Thẻ căn cước: 038******735 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ thông tin |
|
