Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66141 |
Họ tên:
Phạm Quang Nam
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 026******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66142 |
Họ tên:
Phạm Quang Duy
Ngày sinh: 15/10/1989 CMND: 135***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66143 |
Họ tên:
Phạm Hải Đăng
Ngày sinh: 04/12/1976 Thẻ căn cước: 034******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66144 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 18/09/1995 Thẻ căn cước: 031******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66145 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 034******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66146 |
Họ tên:
Dương Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/07/1984 CMND: 135***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66147 |
Họ tên:
Cao Công Tuấn
Ngày sinh: 16/01/1982 Thẻ căn cước: 025******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 66148 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 162***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ĐK & TĐH |
|
||||||||||||
| 66149 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 04/04/1987 Thẻ căn cước: 027******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xậy dựng |
|
||||||||||||
| 66150 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nam
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66151 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 033******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 66152 |
Họ tên:
Hà Trọng Vũ
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 038******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66153 |
Họ tên:
Trần Ngọc Xô
Ngày sinh: 13/05/1984 Thẻ căn cước: 036******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66154 |
Họ tên:
Đỗ Đức Duy
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 66155 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66156 |
Họ tên:
Đinh Văn Thường
Ngày sinh: 15/05/1989 Thẻ căn cước: 037******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66157 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vương
Ngày sinh: 04/09/1974 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66158 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Quyền
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 030******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66159 |
Họ tên:
Tô Văn Hoạt
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 024******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66160 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 026******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
