Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66121 |
Họ tên:
Trần Trung Tuyến
Ngày sinh: 07/07/1977 Thẻ căn cước: 040******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66122 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tuấn
Ngày sinh: 11/05/1989 Thẻ căn cước: 001******261 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 66123 |
Họ tên:
Vũ Xuân Triều
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 186***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66124 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 02/02/1978 Thẻ căn cước: 034******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66125 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 037******491 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66126 |
Họ tên:
Mai Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 036******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 66127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 037******748 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66128 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Khởi
Ngày sinh: 14/01/1974 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66129 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuyển
Ngày sinh: 06/11/1965 Thẻ căn cước: 034******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 66130 |
Họ tên:
Bùi Văn Tâm
Ngày sinh: 28/04/1968 CMND: 063***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66131 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/01/1978 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66132 |
Họ tên:
Ninh Quốc Đạt
Ngày sinh: 15/11/1978 Thẻ căn cước: 037******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 66133 |
Họ tên:
Trần Văn Châu
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 035******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 66134 |
Họ tên:
Lê Trần Anh
Ngày sinh: 30/07/1980 Thẻ căn cước: 015******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Tin học xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 66135 |
Họ tên:
Trần Đình Linh
Ngày sinh: 03/08/1992 Thẻ căn cước: 038******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66136 |
Họ tên:
Phạm Đình Cường
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựngcông trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 66137 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 037******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66138 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tài
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 024******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 66139 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 034******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66140 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Tú
Ngày sinh: 31/03/1982 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
