Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66101 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 034******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66102 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 036******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 66103 |
Họ tên:
Lý Văn Tình
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 008******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66104 |
Họ tên:
Cù Xuân Kiên
Ngày sinh: 06/12/1976 CMND: 162***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66105 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 66106 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66107 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 033******687 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66108 |
Họ tên:
Đinh Xuân Trường
Ngày sinh: 28/11/1990 CMND: 164***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66109 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thoại
Ngày sinh: 25/05/1969 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 66110 |
Họ tên:
Lê Tiến Huy
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66111 |
Họ tên:
Lê Thế Cường
Ngày sinh: 16/06/1994 CMND: 173***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66112 |
Họ tên:
Ngô Văn Hải
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 027******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 66113 |
Họ tên:
Phạm Văn Trà
Ngày sinh: 22/06/1980 Thẻ căn cước: 034******292 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng chuyên ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 66114 |
Họ tên:
Diệp Hồng Cường
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 001******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 66115 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66116 |
Họ tên:
Vũ Văn Phương
Ngày sinh: 28/11/1981 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66117 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Triển
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66118 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Thiện
Ngày sinh: 31/05/1996 Thẻ căn cước: 025******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66119 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 08/02/1993 Thẻ căn cước: 035******009 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66120 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 038******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
