Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 036******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 66082 |
Họ tên:
Hồ Văn Dương
Ngày sinh: 02/04/1987 CMND: 186***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường - Xây dựng Cầu Hầm |
|
||||||||||||
| 66083 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Luân
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66084 |
Họ tên:
Vũ Hữu Tuấn
Ngày sinh: 09/03/1977 Thẻ căn cước: 001******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66085 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Đông
Ngày sinh: 14/08/1974 Thẻ căn cước: 040******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66086 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 18/09/1981 Thẻ căn cước: 037******238 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 66087 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 19/12/1986 Thẻ căn cước: 015******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 66088 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tùng
Ngày sinh: 26/05/1986 Thẻ căn cước: 038******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66089 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Thạch
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 042******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 66090 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 001******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66091 |
Họ tên:
Phan Hoàng Nam
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 036******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66092 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66093 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 06/04/1984 Thẻ căn cước: 033******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66094 |
Họ tên:
Phạm Quý Đài
Ngày sinh: 11/11/1986 Thẻ căn cước: 034******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66095 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 07/05/1990 Thẻ căn cước: 042******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66096 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Luật
Ngày sinh: 28/08/1988 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66097 |
Họ tên:
Đoàn Quí Hải
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66098 |
Họ tên:
Bùi Gia Trung
Ngày sinh: 31/01/1983 Thẻ căn cước: 034******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 66099 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quân
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 042******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 66100 |
Họ tên:
Vũ Huy Hoàng
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 172***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
