Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66061 |
Họ tên:
Bùi Thị Phú Hà
Ngày sinh: 22/08/1994 CMND: 132***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 66062 |
Họ tên:
Lương Ngọc Linh
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 022******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66063 |
Họ tên:
Nguyễn Giang
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 026******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 66064 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nguyên
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66065 |
Họ tên:
Cao Văn Phương
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 038******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66066 |
Họ tên:
Trần Văn Quảng
Ngày sinh: 26/06/1980 Thẻ căn cước: 036******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 66067 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thắng
Ngày sinh: 17/11/1983 Thẻ căn cước: 034******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66068 |
Họ tên:
Tạ Quang Trung
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 022******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66069 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 19/12/1978 Thẻ căn cước: 022******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66070 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dương
Ngày sinh: 26/02/1991 Thẻ căn cước: 031******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66071 |
Họ tên:
Phan Đình Sơn
Ngày sinh: 18/09/1972 Thẻ căn cước: 042******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66072 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 08/06/1983 Thẻ căn cước: 037******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 66073 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 27/03/1987 Thẻ căn cước: 038******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 25/01/1972 Thẻ căn cước: 034******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66075 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 075******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66076 |
Họ tên:
Ngô Thúy Chung
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 022******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66077 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Diệp Anh
Ngày sinh: 21/01/1992 Thẻ căn cước: 020******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 66078 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Thân
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 038******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66079 |
Họ tên:
Vũ Đức Trọng
Ngày sinh: 13/04/1987 Thẻ căn cước: 034******054 Trình độ chuyên môn: KS. CT thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 66080 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/05/1996 CMND: 031***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Công trình biển - Kỹ thuật Xây dựng công trình thuỷ |
|
