Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66041 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/05/1971 Thẻ căn cước: 036******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 66042 |
Họ tên:
Trần Xuân Thịnh
Ngày sinh: 17/07/1979 Thẻ căn cước: 031******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66043 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưng
Ngày sinh: 02/07/1970 Thẻ căn cước: 034******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường - Xây dựng Đường sắt |
|
||||||||||||
| 66044 |
Họ tên:
Tô Minh Hoài
Ngày sinh: 17/05/1975 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66045 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 026******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66046 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 17/09/1978 CMND: 013***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66047 |
Họ tên:
Phan Trọng Tân
Ngày sinh: 26/03/1990 Thẻ căn cước: 026******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66048 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 29/12/1981 Thẻ căn cước: 040******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66049 |
Họ tên:
Đậu Ngọc Minh
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 040******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66050 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thành
Ngày sinh: 13/03/1985 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66051 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Thạch
Ngày sinh: 12/11/1997 Thẻ căn cước: 040******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66052 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 04/09/1995 CMND: 164***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66053 |
Họ tên:
Lê Văn Quảng
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 035******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 66054 |
Họ tên:
Lê Văn Vững
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 66055 |
Họ tên:
Trương Trần Dung Hạnh
Ngày sinh: 22/12/1980 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66056 |
Họ tên:
Nguyễn Học Hoàn
Ngày sinh: 23/04/1988 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66057 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Vương
Ngày sinh: 24/04/1988 CMND: 186***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 66058 |
Họ tên:
Dương Ngọc Duy
Ngày sinh: 29/10/1987 CMND: 131***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66059 |
Họ tên:
Đinh Văn Long
Ngày sinh: 01/11/1983 CMND: 131***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 001******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
