Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66021 |
Họ tên:
Thái Thượng Tính
Ngày sinh: 23/08/1976 Thẻ căn cước: 089******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 66022 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thái
Ngày sinh: 12/05/1990 CMND: 215***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 66023 |
Họ tên:
Phạm Văn Hậu
Ngày sinh: 09/02/1984 CMND: 024***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66024 |
Họ tên:
Phạm Lê Tính
Ngày sinh: 18/07/1994 CMND: 215***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66025 |
Họ tên:
Phạm Thành Đô
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 036******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 66026 |
Họ tên:
Trần Trọng Cảnh
Ngày sinh: 06/02/1989 CMND: 186***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 66027 |
Họ tên:
Trần Duy Long
Ngày sinh: 04/04/1985 CMND: 240***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 66028 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhiều
Ngày sinh: 07/01/1991 Thẻ căn cước: 074******834 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sĩ xây dựng cầu,hầm |
|
||||||||||||
| 66029 |
Họ tên:
Lê Xuân Sang
Ngày sinh: 26/10/1995 CMND: 184***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 66030 |
Họ tên:
Phạm Lương Triệu
Ngày sinh: 13/05/1979 CMND: 370***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 66031 |
Họ tên:
Lê Minh Trực
Ngày sinh: 04/06/1988 CMND: 212***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66032 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Khanh
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 183***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 66033 |
Họ tên:
Lê Hương Giang
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66034 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 022******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66035 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hóa
Ngày sinh: 21/10/1991 CMND: 132***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 66036 |
Họ tên:
Hoàng Quý Công
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 034******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 66037 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiểu
Ngày sinh: 30/09/1980 Thẻ căn cước: 033******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66038 |
Họ tên:
Trần Doãn Việt
Ngày sinh: 03/07/1977 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 66039 |
Họ tên:
Trịnh Viết Uy
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66040 |
Họ tên:
Trịnh Văn Vụ
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 001******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
