Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 66001 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thiện
Ngày sinh: 02/08/1994 CMND: 201***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66002 |
Họ tên:
Huỳnh Khánh Linh
Ngày sinh: 17/04/1996 Thẻ căn cước: 080******117 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 66003 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 080******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 66004 |
Họ tên:
Dương Tiến Đoàn
Ngày sinh: 08/03/1976 Thẻ căn cước: 080******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 66005 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 03/06/1994 CMND: 301***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 66006 |
Họ tên:
Phan Bảo Long
Ngày sinh: 14/04/1981 CMND: 250***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 66007 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dương
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 042******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 66008 |
Họ tên:
Vương Thế Anh
Ngày sinh: 03/12/1978 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 66009 |
Họ tên:
Võ Duy Thích
Ngày sinh: 19/02/1993 CMND: 183***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 66010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cẩn
Ngày sinh: 21/10/1995 CMND: 184***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 66011 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 05/09/1981 CMND: 197***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 66012 |
Họ tên:
Trần Thiện Tâm
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 051******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 66013 |
Họ tên:
Phan Văn Muốn
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 215***076 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 66014 |
Họ tên:
Võ Thành Nhân
Ngày sinh: 06/03/1982 CMND: 361***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 66015 |
Họ tên:
Trần Quang Nhị
Ngày sinh: 05/12/1991 CMND: 215***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 66016 |
Họ tên:
Trần Văn Ánh
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 197***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66017 |
Họ tên:
Trần Trung Nghĩa
Ngày sinh: 16/01/1988 CMND: 205***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66018 |
Họ tên:
Dương Văn Thành
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 197***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi -Thủy điện |
|
||||||||||||
| 66019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghề
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 341***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 66020 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 11/01/1982 Thẻ căn cước: 051******119 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
