Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65981 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 271***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65982 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Văn
Ngày sinh: 17/07/1979 Thẻ căn cước: 087******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 65983 |
Họ tên:
Phạm Phương Nam
Ngày sinh: 07/02/1993 Thẻ căn cước: 052******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 65984 |
Họ tên:
Phạm Minh Tới
Ngày sinh: 23/12/1981 CMND: 361***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65985 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1993 CMND: 221***418 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa-địa hình-địa chính |
|
||||||||||||
| 65986 |
Họ tên:
Lê Trường Duy Luân
Ngày sinh: 12/03/1993 CMND: 221***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 65987 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sinh
Ngày sinh: 10/12/1992 CMND: 221***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65988 |
Họ tên:
Phan Thanh Hậu
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 044******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 65989 |
Họ tên:
Thạch Lê Thêm
Ngày sinh: 22/08/1982 Thẻ căn cước: 042******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 65990 |
Họ tên:
Phạm Thành Nam
Ngày sinh: 26/06/1978 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65991 |
Họ tên:
Dương Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 079******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65992 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 052******788 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65993 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 042******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65994 |
Họ tên:
Lê Đình Thắng
Ngày sinh: 11/10/1993 CMND: 024***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 65995 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 09/08/1983 CMND: 183***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 65996 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 05/07/1991 CMND: 230***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65997 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Lân
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 038******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65998 |
Họ tên:
Nguyễn Sự
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 052******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 65999 |
Họ tên:
Bùi Thành Phương
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 051******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 66000 |
Họ tên:
Trần Trọng Trương
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 205***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
