Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6581 |
Họ tên:
Phạm Hồng Danh
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 080******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 6582 |
Họ tên:
Võ Minh Trung
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 082******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6583 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 079******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 6584 |
Họ tên:
Lương Minh Quốc Anh
Ngày sinh: 26/07/1997 Thẻ căn cước: 079******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 6585 |
Họ tên:
Đinh Nho Thứ
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 042******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6586 |
Họ tên:
Võ Quốc Sự
Ngày sinh: 02/03/1993 Thẻ căn cước: 052******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6587 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 052******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6588 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Hiển
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 093******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6589 |
Họ tên:
Dương Thanh Hậu
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 077******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6590 |
Họ tên:
Đỗ Trưng
Ngày sinh: 01/06/1960 Thẻ căn cước: 049******646 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông; Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 6591 |
Họ tên:
Trần Thị Định
Ngày sinh: 07/12/2000 Thẻ căn cước: 052******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 6592 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ri
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 049******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6593 |
Họ tên:
Bùi Song An
Ngày sinh: 13/04/1985 Thẻ căn cước: 083******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi- Thủy Điện- Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 6594 |
Họ tên:
Khưu Hồng Khương
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 087******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 6595 |
Họ tên:
Phạm Lê Công Tú
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 051******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6596 |
Họ tên:
Lương Xuân Mạnh
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 038******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển dầu khí |
|
||||||||||||
| 6597 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phán
Ngày sinh: 09/04/1982 Thẻ căn cước: 034******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6598 |
Họ tên:
Toàn Văn Quy
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 020******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khá
Ngày sinh: 22/06/1996 Thẻ căn cước: 087******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đắc
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 068******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
