Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 641 |
Họ tên:
Hoàng Văn Doanh
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 030******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng công trình Biển – Dầu khí) |
|
||||||||||||
| 642 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 17/08/1982 Thẻ căn cước: 024******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng công trình Biển – Dầu khí) |
|
||||||||||||
| 643 |
Họ tên:
Mai Hữu Nguyên
Ngày sinh: 29/04/1988 Thẻ căn cước: 040******558 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 644 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tùng
Ngày sinh: 08/10/1991 Thẻ căn cước: 004******802 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 645 |
Họ tên:
Ngô Tịnh Tỉnh
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 049******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 646 |
Họ tên:
Kim Văn Kháng
Ngày sinh: 03/11/1980 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phố
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 044******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 648 |
Họ tên:
Lê Xuân Thái
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 091******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 649 |
Họ tên:
Phạm Đăng Thuyết
Ngày sinh: 11/10/1996 Thẻ căn cước: 051******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 650 |
Họ tên:
Ngô Điền Trung
Ngày sinh: 21/02/1996 Thẻ căn cước: 082******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 651 |
Họ tên:
Trần Văn Phục
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 048******604 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 652 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 27/01/1994 Thẻ căn cước: 051******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 653 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Trung Trí
Ngày sinh: 12/02/1997 Thẻ căn cước: 056******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 654 |
Họ tên:
Bùi Đình Thọ
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 034******506 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 655 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 052******497 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 656 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 044******744 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 657 |
Họ tên:
Ngô Hồng Đại
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 077******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 658 |
Họ tên:
Lê Thái Minh
Ngày sinh: 28/02/1998 Thẻ căn cước: 054******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 659 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 072******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 660 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/05/1979 Thẻ căn cước: 079******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
