Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65961 |
Họ tên:
Trương Công Tính
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 052******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 65962 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 042******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65963 |
Họ tên:
Thái Hồng Việt
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 186***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65964 |
Họ tên:
Bùi Minh Vương
Ngày sinh: 07/10/1981 CMND: 230***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65965 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 068******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65966 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoạt
Ngày sinh: 17/04/1991 Thẻ căn cước: 034******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65967 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 19/12/1973 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 65968 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Thanh
Ngày sinh: 24/02/1968 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 65969 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 30/04/1996 CMND: 152***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65970 |
Họ tên:
Văn Bá Vinh
Ngày sinh: 30/09/1983 CMND: 285***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 65971 |
Họ tên:
Bùi Thanh Thiện
Ngày sinh: 01/02/1994 Thẻ căn cước: 051******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65972 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hào
Ngày sinh: 24/03/1980 CMND: 221***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 65973 |
Họ tên:
Khổng Thanh Cường
Ngày sinh: 01/05/1987 CMND: 211***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65974 |
Họ tên:
Lê Mạnh Khương
Ngày sinh: 24/07/1990 CMND: 301***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65975 |
Họ tên:
Phạm Văn Niềm
Ngày sinh: 19/08/1987 CMND: 351***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65976 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Gia Điền
Ngày sinh: 02/03/1987 CMND: 197***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65977 |
Họ tên:
Hồ Minh Châu
Ngày sinh: 05/02/1983 CMND: 271***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 65978 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 077******320 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65979 |
Họ tên:
Phạm Cao Cường
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 040******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 65980 |
Họ tên:
Ngô Anh Quang
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 031******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
