Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65941 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 066******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ Thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65942 |
Họ tên:
Trương Minh Nhựt
Ngày sinh: 16/11/1995 CMND: 341***754 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65943 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Loan
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 066******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65944 |
Họ tên:
Trần Xuân Hưng
Ngày sinh: 01/02/1990 CMND: 197***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 65945 |
Họ tên:
Bùi Tuất Hoàn
Ngày sinh: 04/10/1968 Thẻ căn cước: 037******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65946 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 12/04/1988 CMND: 301***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 65947 |
Họ tên:
Lê Hùng Hậu
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 331***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65948 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiền
Ngày sinh: 12/04/1988 CMND: 191***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 65949 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 08/10/1980 Thẻ căn cước: 066******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65950 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Luân
Ngày sinh: 22/10/1987 CMND: 221***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65951 |
Họ tên:
Trần Quốc Vương
Ngày sinh: 10/08/1991 CMND: 215***587 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65952 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 080******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 65953 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 27/06/1985 CMND: 230***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 027******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65955 |
Họ tên:
Lê Trọng Ân
Ngày sinh: 30/05/1989 CMND: 312***810 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65956 |
Họ tên:
Lê Thiện Hòa
Ngày sinh: 09/09/1990 CMND: 215***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65957 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hùng
Ngày sinh: 23/10/1978 CMND: 151***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy và thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 65958 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 14/02/1989 Thẻ căn cước: 034******066 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65959 |
Họ tên:
Phạm Thành Phương
Ngày sinh: 28/10/1975 CMND: 090***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 65960 |
Họ tên:
Trần Trung Ấn
Ngày sinh: 19/09/1989 CMND: 212***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
