Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65881 |
Họ tên:
Trần Minh Lương
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 049******033 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65882 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hữu Tín
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 080******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65883 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hoá
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 044******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65884 |
Họ tên:
Trần Đình Thạo
Ngày sinh: 13/12/1989 Thẻ căn cước: 052******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65885 |
Họ tên:
Võ Văn Khôi
Ngày sinh: 03/08/1976 Thẻ căn cước: 040******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65886 |
Họ tên:
Nguyễn Công Việt
Ngày sinh: 22/08/1989 CMND: 212***638 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65887 |
Họ tên:
Võ Duy Sanh
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 211***128 Trình độ chuyên môn: Trung học thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65888 |
Họ tên:
Phạm Tấn Trung
Ngày sinh: 27/08/1992 CMND: 194***929 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65889 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/08/1984 CMND: 186***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65890 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Tân
Ngày sinh: 25/06/1984 CMND: 205***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65891 |
Họ tên:
Lê Lương Bằng
Ngày sinh: 06/04/1979 Thẻ căn cước: 042******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65892 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Duẩn
Ngày sinh: 12/09/1991 CMND: 201***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65893 |
Họ tên:
Nguyễn Sanh Hoạt
Ngày sinh: 09/10/1995 CMND: 197***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65894 |
Họ tên:
Lê Đình Nam
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 048******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65895 |
Họ tên:
Phạm Quang Thành
Ngày sinh: 06/07/1997 Thẻ căn cước: 049******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65896 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quý
Ngày sinh: 24/12/1993 Thẻ căn cước: 046******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 65897 |
Họ tên:
Bùi Hoài Thanh
Ngày sinh: 24/12/1990 Thẻ căn cước: 052******712 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65898 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 052******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65899 |
Họ tên:
Trịnh Văn Quý
Ngày sinh: 28/05/1976 CMND: 171***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65900 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tiến
Ngày sinh: 22/09/1979 CMND: 211***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
