Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65861 |
Họ tên:
Phạm Hữu Toàn
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 186***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 65862 |
Họ tên:
Trần Đình Chiến
Ngày sinh: 15/12/1981 CMND: 183***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65863 |
Họ tên:
Lê Công Đặng
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 044******599 Trình độ chuyên môn: Trung học kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65864 |
Họ tên:
Hàn Phước Khanh
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 092******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 65865 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 30/08/1992 CMND: 272***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65866 |
Họ tên:
Bùi Quang Minh
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 086******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 65867 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nên
Ngày sinh: 09/11/1989 Thẻ căn cước: 082******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 65868 |
Họ tên:
Lê Hồng Căn
Ngày sinh: 09/08/1960 Thẻ căn cước: 030******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65869 |
Họ tên:
Tạ Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 068******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65870 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 066******701 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65871 |
Họ tên:
Lương Ngọc Đức
Ngày sinh: 16/12/1994 CMND: 230***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65872 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiền
Ngày sinh: 12/06/1990 CMND: 194***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65873 |
Họ tên:
Trần Hữu Sang
Ngày sinh: 03/07/1975 Thẻ căn cước: 052******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65874 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 11/07/1988 CMND: 271***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65875 |
Họ tên:
Trương Minh Hưng
Ngày sinh: 24/08/1987 CMND: 273***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65876 |
Họ tên:
Phan Quang Huy
Ngày sinh: 03/07/1980 CMND: 194***658 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 65877 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đông
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 049******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65878 |
Họ tên:
Phan Phổ Tỉnh
Ngày sinh: 22/10/1964 Thẻ căn cước: 049******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 049******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65880 |
Họ tên:
Phan Thị Vi
Ngày sinh: 31/05/1982 CMND: 201***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
