Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65801 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 25/03/1997 Thẻ căn cước: 091******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65802 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tây
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 091******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65803 |
Họ tên:
Phạm Thành Hưng
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 051******005 Trình độ chuyên môn: Trung học kỹ thuật xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 65804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 30/06/1995 CMND: 212***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65805 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Phước
Ngày sinh: 13/08/1992 CMND: 187***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 65806 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 01/10/1995 CMND: 212***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 65807 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Nam
Ngày sinh: 21/09/1980 CMND: 264***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65808 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 13/02/1993 CMND: 385***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65809 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 052******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 65810 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Đồng
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 042******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65811 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 034******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65812 |
Họ tên:
Bùi Văn Cường
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 051******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65813 |
Họ tên:
Trần Quốc Vinh
Ngày sinh: 04/06/1992 CMND: 331***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 65814 |
Họ tên:
Bùi Trường Sơn
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 052******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65815 |
Họ tên:
Dương Hiển Bảo Quốc
Ngày sinh: 10/04/1976 Thẻ căn cước: 079******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65816 |
Họ tên:
Lê Thành Tâm
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 074******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 65817 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phú
Ngày sinh: 09/11/1997 CMND: 205***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65818 |
Họ tên:
La Hữu Cảnh
Ngày sinh: 09/01/1995 Thẻ căn cước: 083******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65819 |
Họ tên:
BÙI TRƯỜNG GIANG
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 089******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65820 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/05/1979 CMND: 025***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
