Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65781 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Ấn
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 321***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 65782 |
Họ tên:
Thạch Tài
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 084******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65783 |
Họ tên:
Giáp Thanh Đông
Ngày sinh: 14/03/1982 CMND: 334***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 65784 |
Họ tên:
Từ Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 084******997 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65785 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn Em
Ngày sinh: 10/07/1986 Thẻ căn cước: 084******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65786 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 084******210 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 65787 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Loan
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 091******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu, đường) |
|
||||||||||||
| 65788 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hải
Ngày sinh: 28/10/1988 CMND: 364***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65789 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 10/12/1974 CMND: 370***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65790 |
Họ tên:
Phạm Hoài Phương
Ngày sinh: 09/11/1994 CMND: 371***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65791 |
Họ tên:
Hà Thanh Nam
Ngày sinh: 29/11/1982 CMND: 370***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường bộ |
|
||||||||||||
| 65792 |
Họ tên:
Mai Phước Đạt
Ngày sinh: 11/05/1990 CMND: 341***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65793 |
Họ tên:
Trần Bé Tư
Ngày sinh: 17/04/1991 CMND: 371***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65794 |
Họ tên:
Trần Quang Bửu
Ngày sinh: 01/03/1996 CMND: 371***347 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65795 |
Họ tên:
Trang Kim Thúy
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 091******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65796 |
Họ tên:
Trương Thanh Khanh
Ngày sinh: 25/12/1980 CMND: 370***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65797 |
Họ tên:
Lê Văn Út
Ngày sinh: 06/02/1975 CMND: 370***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65798 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang Hạ
Ngày sinh: 17/05/1996 CMND: 371***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65799 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 29/07/1996 Thẻ căn cước: 091******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65800 |
Họ tên:
Tống Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/12/1980 CMND: 370***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
