Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65761 |
Họ tên:
Trần Hùng
Ngày sinh: 13/10/1994 CMND: 212***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65762 |
Họ tên:
Phạm Thế Dục
Ngày sinh: 10/08/1976 CMND: 280***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh (Kỹ thuật nhiệt) |
|
||||||||||||
| 65763 |
Họ tên:
Lê Võ Trường Giang
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 056******079 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 65764 |
Họ tên:
Lê Minh Hội
Ngày sinh: 26/09/1991 CMND: 197***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65765 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 12/08/1994 CMND: 215***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65766 |
Họ tên:
Lê Hữu Chiến
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 066******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65767 |
Họ tên:
Lê Minh Khang
Ngày sinh: 28/07/1996 CMND: 381***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65768 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc
Ngày sinh: 31/05/1995 CMND: 341***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65769 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trúc Hà
Ngày sinh: 30/07/1996 CMND: 341***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65770 |
Họ tên:
Nguyễn Đàm Thanh Liêm
Ngày sinh: 02/05/1977 Thẻ căn cước: 082******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 65771 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợi
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 042******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 65772 |
Họ tên:
Tạ Quốc Anh
Ngày sinh: 04/07/1995 CMND: 341***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65773 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Linh
Ngày sinh: 16/09/1995 CMND: 215***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65774 |
Họ tên:
Võ Minh Tùng
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 186***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65775 |
Họ tên:
Tô Hà Huy
Ngày sinh: 06/03/1993 Thẻ căn cước: 038******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 65776 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thiên Vũ
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 060******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65777 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/06/1992 CMND: 205***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 65778 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 087******271 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65779 |
Họ tên:
Phí Trung Thực
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 066******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65780 |
Họ tên:
Võ Trọng Duy
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 079******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
