Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65741 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Thùy Dương
Ngày sinh: 14/10/1997 Thẻ căn cước: 079******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 65742 |
Họ tên:
Hồ Viết Thịnh
Ngày sinh: 01/06/1987 CMND: 245***753 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65743 |
Họ tên:
Dụng Thanh Cảm
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 046******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65744 |
Họ tên:
Đoàn Sô Ny
Ngày sinh: 27/01/1987 Thẻ căn cước: 054******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65745 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Quân
Ngày sinh: 08/02/1993 CMND: 341***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65746 |
Họ tên:
Đặng Minh Hồng Hải
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 051******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 65747 |
Họ tên:
Lê Xuân Phong
Ngày sinh: 05/08/1980 Thẻ căn cước: 051******497 Trình độ chuyên môn: Trung học trắc địa - Địa hình - Địa chính Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 65748 |
Họ tên:
Văn Đức Quang
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 040******089 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 65749 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thế
Ngày sinh: 22/08/1995 CMND: 187***805 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65750 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 056******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65751 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Thi
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 054******044 Trình độ chuyên môn: Đại học Quy Nhơn |
|
||||||||||||
| 65752 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH KHOA
Ngày sinh: 05/03/1992 CMND: 352***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65753 |
Họ tên:
NGUYỄN SĨ TƯỢNG
Ngày sinh: 04/03/1996 CMND: 371***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65754 |
Họ tên:
MAI SỸ NGUYỆN
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 351***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65755 |
Họ tên:
VÕ HUỲNH BÁ LUÂN
Ngày sinh: 16/11/1994 CMND: 352***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65756 |
Họ tên:
ĐOÀN HOÀNG LONG
Ngày sinh: 24/11/1979 Thẻ căn cước: 089******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 65757 |
Họ tên:
NGÔ HOÀI PHONG
Ngày sinh: 11/11/1991 CMND: 341***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65758 |
Họ tên:
TRẦN TỰ TRỌNG
Ngày sinh: 19/08/1978 CMND: 361***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65759 |
Họ tên:
Trương Xuân Hoàng
Ngày sinh: 31/08/1991 Thẻ căn cước: 044******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65760 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Công Thưởng
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 023***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
