Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65721 |
Họ tên:
Đường Xuân Quảng
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 182***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65722 |
Họ tên:
Võ Hoàng Nam
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 341***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65723 |
Họ tên:
Vũ Đức Duy
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 037******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65724 |
Họ tên:
Thái Văn Quảng
Ngày sinh: 23/07/1990 CMND: 186***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65725 |
Họ tên:
Hà Hải Thanh
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 068******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65726 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 052******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65727 |
Họ tên:
Thái Đăng Trung
Ngày sinh: 17/08/1993 CMND: 183***262 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 65728 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/01/1986 CMND: 212***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65729 |
Họ tên:
Lê Minh Huy
Ngày sinh: 30/12/1992 CMND: 212***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65730 |
Họ tên:
Phạm Trọng Hùng
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 281***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 65731 |
Họ tên:
Lê Vũ Quận Tùng
Ngày sinh: 21/12/1974 Thẻ căn cước: 079******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 65732 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 27/07/1977 Thẻ căn cước: 075******088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 65733 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 24/06/1974 Thẻ căn cước: 079******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65734 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 072******478 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 65735 |
Họ tên:
Lê Khánh Hòa
Ngày sinh: 14/02/1996 Thẻ căn cước: 066******429 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 65736 |
Họ tên:
Trần Tuấn Lộc
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 083******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 65737 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 023***728 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Điện công nghiệp và dân dụng (Phát dẫn điện) |
|
||||||||||||
| 65738 |
Họ tên:
Hà Nam Việt
Ngày sinh: 22/12/1989 CMND: 221***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65739 |
Họ tên:
Hồ Thị Thư
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 064******403 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65740 |
Họ tên:
Trần Phi Hùng
Ngày sinh: 19/09/1991 CMND: 241***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
