Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65701 |
Họ tên:
Dương Đức Thịnh
Ngày sinh: 28/11/1989 Thẻ căn cước: 024******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65702 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 02/11/1969 CMND: 150***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65703 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hưng
Ngày sinh: 25/05/1979 CMND: 241***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai; Thạc sỹ Nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 65704 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Toàn
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 038******652 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 65705 |
Họ tên:
Hàn Văn Giáp
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 038******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 65706 |
Họ tên:
Lê Văn Đồng
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 038******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65707 |
Họ tên:
Đinh Khắc Duy
Ngày sinh: 04/11/1969 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65708 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 28/12/1993 Thẻ căn cước: 034******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65709 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 05/05/1984 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 65710 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 25/07/1984 CMND: 183***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 65711 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1994 Thẻ căn cước: 035******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 65712 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/08/1994 Thẻ căn cước: 031******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65713 |
Họ tên:
Mai Xuân Đoàn
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 031******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65714 |
Họ tên:
Nguyễn Ton
Ngày sinh: 20/04/1965 CMND: 220***782 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật (địa chất công trình) |
|
||||||||||||
| 65715 |
Họ tên:
HỒ PHƯỚC SANG
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 089******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 65716 |
Họ tên:
LÊ VĂN HUY
Ngày sinh: 23/05/1995 Thẻ căn cước: 038******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65717 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG VINH
Ngày sinh: 29/01/1992 CMND: 331***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65718 |
Họ tên:
PHAN MINH LUÂN
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 086******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65719 |
Họ tên:
Bùi Thái Sơn
Ngày sinh: 08/10/1992 CMND: 230***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65720 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huy Vũ
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 080******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
