Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65681 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 27/07/1990 CMND: 173***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 65682 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tuy
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 030******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 65683 |
Họ tên:
Trần Văn Chu Xuyên
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 024******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65684 |
Họ tên:
Thái Doãn Anh
Ngày sinh: 01/12/1992 Thẻ căn cước: 040******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65685 |
Họ tên:
Tạ Quang Đô
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 034******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65686 |
Họ tên:
Phạm Văn Tài
Ngày sinh: 28/06/1995 Thẻ căn cước: 038******353 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 65687 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 017******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65688 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 162***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65689 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 125***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 65690 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 27/08/1991 Thẻ căn cước: 027******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65691 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 08/07/1982 Thẻ căn cước: 034******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65692 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiền
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 024******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65693 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 14/04/1996 Thẻ căn cước: 034******691 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65694 |
Họ tên:
Ngô Văn Nguyễn
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 033******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 65695 |
Họ tên:
Mai Văn Thắng
Ngày sinh: 29/01/1994 Thẻ căn cước: 030******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 65696 |
Họ tên:
Hoàng Nam
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 058******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65697 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/12/1980 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 65698 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 038******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65699 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khánh
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 038******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65700 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thưởng
Ngày sinh: 24/06/1992 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
