Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65661 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 040******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65662 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 030******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65663 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tỉnh
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 049******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 65664 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 23/02/1974 Thẻ căn cước: 033******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65665 |
Họ tên:
Lương Thị Hà Thu
Ngày sinh: 02/05/1988 CMND: 031***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65666 |
Họ tên:
Kỳ Nguyên Kha
Ngày sinh: 22/07/1984 CMND: 212***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65667 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 034******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65668 |
Họ tên:
Vũ Duy Vạn
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 030******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65669 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/11/1985 Thẻ căn cước: 040******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65670 |
Họ tên:
Trần Thế Hùng
Ngày sinh: 06/11/1984 CMND: 183***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65671 |
Họ tên:
Trần Hải Hậu
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 034******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65672 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 04/07/1994 CMND: 101***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65673 |
Họ tên:
Phạm Văn Chương
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 042******973 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử; Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65674 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 022******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65675 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thăng
Ngày sinh: 14/02/1992 Thẻ căn cước: 022******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65676 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Khoa
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 031******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 65677 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Công
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 001******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 65678 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Hoàng
Ngày sinh: 25/02/1991 Thẻ căn cước: 036******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65679 |
Họ tên:
Lê Khắc Tài
Ngày sinh: 19/12/1990 Thẻ căn cước: 038******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 65680 |
Họ tên:
Lê Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 038******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
