Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65641 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nam
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 024******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65642 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 31/03/1983 Thẻ căn cước: 038******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65643 |
Họ tên:
Trần Đình Trìu
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 034******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 65644 |
Họ tên:
Tạ Văn Đức
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 036******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65645 |
Họ tên:
Phạm Thế Dũng
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 031******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65646 |
Họ tên:
Phạm Minh Tú
Ngày sinh: 21/09/1994 CMND: 163***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65647 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 024******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công nghệ vật liệu xây dựng ) |
|
||||||||||||
| 65648 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mong
Ngày sinh: 12/08/1986 Thẻ căn cước: 038******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ sư kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 65649 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa kỹ thuật- Địa môi trường, Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 65650 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toan
Ngày sinh: 26/09/1985 Thẻ căn cước: 033******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65651 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 010******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65652 |
Họ tên:
Trần Quang Lợi
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65653 |
Họ tên:
Dương Văn Trường
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 65654 |
Họ tên:
Bùi Lê Vinh
Ngày sinh: 27/03/1996 CMND: 073***296 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 65655 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 22/11/1988 Thẻ căn cước: 025******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 65656 |
Họ tên:
Đào Trung Thuận
Ngày sinh: 17/04/1986 Thẻ căn cước: 033******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 65657 |
Họ tên:
Tạ Trung Thành
Ngày sinh: 14/09/1976 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng |
|
||||||||||||
| 65658 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 030******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65659 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 09/10/1994 Thẻ căn cước: 030******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65660 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 036******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
