Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65601 |
Họ tên:
TRƯƠNG BÙI DUY TÂN
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 052******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65602 |
Họ tên:
BÙI CHÍ TÂN
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 052******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 65603 |
Họ tên:
TRƯƠNG ĐỨC AN
Ngày sinh: 24/07/1992 Thẻ căn cước: 052******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65604 |
Họ tên:
THÁI SƠN BÌNH
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 052******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65605 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ XUÂN THU
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 052******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65606 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU HÙNG
Ngày sinh: 18/10/1964 Thẻ căn cước: 052******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 65607 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH KHOA
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 052******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65608 |
Họ tên:
VÕ XUÂN KHIÊM
Ngày sinh: 17/06/1983 Thẻ căn cước: 052******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65609 |
Họ tên:
LÊ VĂN PHỤNG
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 052******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65610 |
Họ tên:
MẠC THỊ KIM TUYỀN
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 052******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65611 |
Họ tên:
CAO THANH VINH
Ngày sinh: 24/09/1979 CMND: 211***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65612 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HẢO
Ngày sinh: 26/11/1992 CMND: 215***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65613 |
Họ tên:
LÊ ANH TÍN
Ngày sinh: 21/06/1988 CMND: 215***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 65614 |
Họ tên:
DƯƠNG QUỐC SƠN
Ngày sinh: 07/09/1975 Thẻ căn cước: 044******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65615 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Chánh
Ngày sinh: 20/02/1969 CMND: 225***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65616 |
Họ tên:
Võ Minh Tín
Ngày sinh: 16/08/1995 CMND: 212***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 65617 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quốc Anh
Ngày sinh: 17/09/1987 CMND: 271***617 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 65618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 10/05/1994 CMND: 230***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65619 |
Họ tên:
Lê Nhật Trường
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 225***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65620 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thuần
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 211***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
