Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65581 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Luật
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 079******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65582 |
Họ tên:
Cao Hữu Đức
Ngày sinh: 16/12/1992 Thẻ căn cước: 045******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65583 |
Họ tên:
Lê Văn Viễn
Ngày sinh: 08/04/1991 CMND: 183***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 65584 |
Họ tên:
Phan Hiền Thảo
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 352***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 65585 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ánh
Ngày sinh: 26/07/1973 Thẻ căn cước: 052******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65586 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Bi
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 054******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65587 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tới
Ngày sinh: 30/03/1984 CMND: 225***587 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65588 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nam
Ngày sinh: 04/03/1996 Thẻ căn cước: 079******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt - Metro) |
|
||||||||||||
| 65589 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiền
Ngày sinh: 08/12/1994 CMND: 201***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65590 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 16/12/1992 CMND: 212***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 65591 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 052******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 65592 |
Họ tên:
Mai Tấn Việt
Ngày sinh: 25/08/1991 CMND: 201***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 65593 |
Họ tên:
PHAN HỮU TRÍ
Ngày sinh: 30/10/1971 CMND: 350***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 65594 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÀNH
Ngày sinh: 12/04/1993 CMND: 352***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 65595 |
Họ tên:
LÊ PHƯỚC HIỀN
Ngày sinh: 08/08/1991 CMND: 352***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 65596 |
Họ tên:
HỒ VIẾT CƯỜNG
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 352***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 65597 |
Họ tên:
VÕ THÀNH THỨC
Ngày sinh: 16/01/1984 CMND: 351***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 65598 |
Họ tên:
Tô Quốc Biên
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 225***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65599 |
Họ tên:
HỒ VĂN SƠN
Ngày sinh: 31/05/1983 CMND: 211***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65600 |
Họ tên:
VÕ NGỌC TUYỂN
Ngày sinh: 15/09/1989 CMND: 215***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
