Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6541 |
Họ tên:
Lê Trần Anh
Ngày sinh: 21/03/1970 Thẻ căn cước: 019******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 6542 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 6543 |
Họ tên:
Chu Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 040******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6544 |
Họ tên:
Phạm Văn Mỹ
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 049******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 6545 |
Họ tên:
Tống Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 037******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6546 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 038******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6548 |
Họ tên:
Phùng Thế Vũ
Ngày sinh: 15/12/2000 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6549 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Hiền
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 040******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Máy và thiết bị nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 6550 |
Họ tên:
Vũ Minh Duy
Ngày sinh: 17/09/1999 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt chuyên ngành Công nghệ lạnh và điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 6551 |
Họ tên:
Trần Xuân Long
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 027******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 6552 |
Họ tên:
Trần Văn Thung
Ngày sinh: 22/09/1993 Thẻ căn cước: 027******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 6553 |
Họ tên:
Hoàng Đình Nam
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 040******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6554 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 038******775 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6555 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Bình
Ngày sinh: 09/02/1990 Thẻ căn cước: 024******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Máy và thiết bị nhiệt - lạnh) |
|
||||||||||||
| 6556 |
Họ tên:
Lại Thế Chuyền
Ngày sinh: 13/05/1993 Thẻ căn cước: 036******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6557 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trinh
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 030******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6558 |
Họ tên:
Trần Văn Khanh
Ngày sinh: 10/12/1961 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6559 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Văn
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 026******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6560 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 09/08/1992 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
