Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6541 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thơ
Ngày sinh: 11/03/1999 Thẻ căn cước: 089******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6542 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 26/02/1988 Thẻ căn cước: 056******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tử |
|
||||||||||||
| 6543 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 070******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Nền móng và Công trinh ngầm |
|
||||||||||||
| 6544 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 24/09/1995 Thẻ căn cước: 040******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6545 |
Họ tên:
Nguyễn Sa Di
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 070******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ & Quản lý Môi trường |
|
||||||||||||
| 6546 |
Họ tên:
Nguyễn Duyên Minh Tú
Ngày sinh: 17/06/1983 Thẻ căn cước: 079******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6547 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Tịnh
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 052******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 6548 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Chí
Ngày sinh: 14/08/1997 Thẻ căn cước: 052******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6549 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trường
Ngày sinh: 24/07/1978 Thẻ căn cước: 094******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6550 |
Họ tên:
Tạ Tấn Phát
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 091******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 6551 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 02/02/1999 Thẻ căn cước: 075******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 6552 |
Họ tên:
Võ Hải Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 079******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6553 |
Họ tên:
Lê Văn Tùng
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 087******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6554 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 14/12/1992 Thẻ căn cước: 083******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6555 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trương
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 080******718 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6556 |
Họ tên:
Khoa Lâm
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 096******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6557 |
Họ tên:
Đặng Quốc Vương
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 058******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 6558 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 030******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6559 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhân
Ngày sinh: 19/05/1996 Thẻ căn cước: 034******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6560 |
Họ tên:
Lê Văn Bảo Long
Ngày sinh: 18/04/1997 Thẻ căn cước: 068******473 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
