Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65561 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Khim
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 051******158 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 65562 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ
Ngày sinh: 15/07/1979 CMND: 025***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65563 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 046******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65564 |
Họ tên:
Võ Văn Thi
Ngày sinh: 02/11/1994 CMND: 215***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65565 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 27/10/1987 CMND: 172***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 65566 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Nguyên
Ngày sinh: 06/09/1985 CMND: 240***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 65567 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Vũ
Ngày sinh: 16/01/1992 CMND: 215***970 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65568 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 271***241 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65569 |
Họ tên:
Phạm Khánh Nguyên
Ngày sinh: 10/11/1991 CMND: 321***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65570 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 048******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 65571 |
Họ tên:
Trần Minh Thịnh
Ngày sinh: 28/09/1991 CMND: 225***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65572 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 051******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65573 |
Họ tên:
Hồ Xuân Thương
Ngày sinh: 13/01/1991 Thẻ căn cước: 040******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65574 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phong
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 186***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65575 |
Họ tên:
Đào Sử Quốc
Ngày sinh: 21/01/1984 CMND: 023***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 65576 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 221***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65577 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 04/07/1993 CMND: 191***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65578 |
Họ tên:
Trần Quốc Tường
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 051******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65579 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 10/08/1996 CMND: 385***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65580 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Tín
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 094******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
