Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65541 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 12/09/1976 CMND: 111***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65542 |
Họ tên:
Dương Quốc Khánh
Ngày sinh: 21/07/1980 Thẻ căn cước: 042******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65543 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Nguyên
Ngày sinh: 12/09/1991 CMND: 142***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65544 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hải
Ngày sinh: 01/10/1979 CMND: 141***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65545 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/12/1979 Thẻ căn cước: 030******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65546 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bền
Ngày sinh: 01/06/1966 Thẻ căn cước: 030******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 65547 |
Họ tên:
Trần Văn Diễn
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 030******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 65548 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Cường
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 042******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 65549 |
Họ tên:
Phạm Thị Lệ
Ngày sinh: 24/10/1997 CMND: 184***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65550 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tâm
Ngày sinh: 24/01/1988 Thẻ căn cước: 042******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65551 |
Họ tên:
Hoàng Duy Khánh
Ngày sinh: 30/07/1993 Thẻ căn cước: 042******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65552 |
Họ tên:
Trần Đình Hoàng
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 042******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65553 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Triều
Ngày sinh: 17/10/1980 CMND: 182***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 65554 |
Họ tên:
Hoàng Thế Anh
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 184***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 65555 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 042******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65556 |
Họ tên:
BÙI MINH HIẾU
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 340***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 65557 |
Họ tên:
THI PHƯƠNG NGA
Ngày sinh: 26/08/1991 CMND: 351***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65558 |
Họ tên:
HỒ VĂN SỰ
Ngày sinh: 22/11/1994 CMND: 352***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 65559 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚC TIẾN
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 362***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65560 |
Họ tên:
HUỲNH TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 24/09/1996 CMND: 352***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
