Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65521 |
Họ tên:
PHẠM THẾ HIỀN
Ngày sinh: 18/10/1977 CMND: 351***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65522 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI KHOA
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 052******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Xây dựng &QLDA |
|
||||||||||||
| 65523 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH ĐIỀM
Ngày sinh: 26/08/1996 CMND: 215***133 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 65524 |
Họ tên:
TÔ TẤN THI
Ngày sinh: 20/09/1966 Thẻ căn cước: 052******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65525 |
Họ tên:
BÙI THÀNH PHƯỚC
Ngày sinh: 18/08/1993 CMND: 215***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65526 |
Họ tên:
PHẠM THỊ TRẤN CHI
Ngày sinh: 15/09/1982 CMND: 211***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65527 |
Họ tên:
TRƯƠNG CHƯƠNG
Ngày sinh: 22/07/1991 CMND: 215***432 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 65528 |
Họ tên:
TRƯƠNG THÀNH LUÂN
Ngày sinh: 20/05/1991 CMND: 215***370 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65529 |
Họ tên:
LÊ HỒNG VĂN
Ngày sinh: 10/11/1987 CMND: 351***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65530 |
Họ tên:
PHẠM LÝ CHIÊU
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 351***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65531 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cảnh
Ngày sinh: 13/05/1988 Thẻ căn cước: 030******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65532 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 030******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65533 |
Họ tên:
Bùi Đoan Đông
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 030******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65534 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hiến
Ngày sinh: 23/07/1978 Thẻ căn cước: 030******851 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65535 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 17/01/1992 CMND: 142***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá - Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65536 |
Họ tên:
Đặng Văn Nhị
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 035******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65537 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 030******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65538 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 036******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65539 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Điều
Ngày sinh: 10/12/1979 Thẻ căn cước: 030******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65540 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 06/08/1966 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
