Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65481 |
Họ tên:
Lê Hữu Hải
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 183***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 65482 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Cường
Ngày sinh: 28/05/1974 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65483 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 23/03/1982 CMND: 197***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65484 |
Họ tên:
Đặng Tiến Thuận
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 183***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65485 |
Họ tên:
Khâu Quốc Việt
Ngày sinh: 20/02/1966 Thẻ căn cước: 079******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 65486 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 03/10/1980 Thẻ căn cước: 040******202 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 65487 |
Họ tên:
ĐỖ VINH KIÊN
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 089******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65488 |
Họ tên:
PHAN VĂN ĐẦY
Ngày sinh: 30/01/1997 CMND: 352***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65489 |
Họ tên:
LƯ ĐOÀN VŨ
Ngày sinh: 10/06/1993 CMND: 352***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65490 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phú
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 033******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 65491 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phú
Ngày sinh: 18/01/1992 CMND: 191***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65492 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 046******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65493 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh Chương
Ngày sinh: 08/10/1985 CMND: 191***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 65494 |
Họ tên:
Đặng Văn Qúy
Ngày sinh: 19/02/1993 Hộ chiếu: 460*****482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghiệp Và Công Trình Nông Thôn |
|
||||||||||||
| 65495 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trúc Huỳnh
Ngày sinh: 15/08/1996 CMND: 312***927 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 65496 |
Họ tên:
Dương Minh Cảnh
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 334***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65497 |
Họ tên:
Tôn Thanh Thắng
Ngày sinh: 01/09/1994 CMND: 261***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65498 |
Họ tên:
Lê Minh Vương
Ngày sinh: 20/10/1995 CMND: 212***437 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65499 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tùng
Ngày sinh: 16/08/1972 Thẻ căn cước: 052******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 65500 |
Họ tên:
Lưu Quốc Dũng
Ngày sinh: 21/08/1984 Thẻ căn cước: 079******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
