Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65461 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 21/10/1981 CMND: 191***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 65462 |
Họ tên:
Phạm Minh Giang
Ngày sinh: 21/12/1980 Thẻ căn cước: 089******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65463 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 051******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65464 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 312***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65465 |
Họ tên:
Trần Thanh Thu
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 077******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 65466 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hưng
Ngày sinh: 02/01/1970 Thẻ căn cước: 051******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65467 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Sương
Ngày sinh: 06/04/1969 Thẻ căn cước: 079******069 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 65468 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Cường
Ngày sinh: 19/01/1989 Thẻ căn cước: 075******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 65469 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 089******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 65470 |
Họ tên:
Võ Đại Dương
Ngày sinh: 07/11/1978 CMND: 300***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh ngành kỹ thuật Nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 65471 |
Họ tên:
Trần Bá Thảo
Ngày sinh: 29/12/1977 Thẻ căn cước: 087******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 65472 |
Họ tên:
Trần Trung Tín
Ngày sinh: 26/06/1982 CMND: 331***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65473 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hưng
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 064******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 65474 |
Họ tên:
Lê Văn Nghiệp
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 054******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 65475 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 20/06/1981 Thẻ căn cước: 083******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65476 |
Họ tên:
Lường Ngọc Thiều
Ngày sinh: 22/10/1980 Thẻ căn cước: 038******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - máy lạnh |
|
||||||||||||
| 65477 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 026******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65478 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 65479 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Toản
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 080******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt-Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 65480 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dũng
Ngày sinh: 17/06/1978 Thẻ căn cước: 079******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
