Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65441 |
Họ tên:
Phan Văn Sinh
Ngày sinh: 12/09/1988 CMND: 212***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 65442 |
Họ tên:
Tống Văn Chi
Ngày sinh: 06/10/1968 Thẻ căn cước: 001******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 65443 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tâm
Ngày sinh: 24/09/1984 CMND: 280***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 65444 |
Họ tên:
Đoàn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/11/1987 CMND: 183***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65445 |
Họ tên:
Dương Xuân Hải
Ngày sinh: 02/09/1969 Thẻ căn cước: 019******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65446 |
Họ tên:
Hoàng Gia Lai
Ngày sinh: 16/03/1986 CMND: 025***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65447 |
Họ tên:
Hoàng Thế Vinh
Ngày sinh: 17/02/1978 CMND: 025***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65448 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuyền
Ngày sinh: 20/09/1985 CMND: 025***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 65449 |
Họ tên:
Lâm Nhật Vũ
Ngày sinh: 23/03/1987 Thẻ căn cước: 052******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65450 |
Họ tên:
Lê Minh Nhựt
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 079******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 65451 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh An
Ngày sinh: 30/08/1987 CMND: 250***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65452 |
Họ tên:
Lưu Đức Thịnh
Ngày sinh: 11/05/1982 CMND: 025***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 65453 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 092******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65454 |
Họ tên:
Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 18/02/1971 Thẻ căn cước: 086******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 65455 |
Họ tên:
Võ Cao Nguyên
Ngày sinh: 26/05/1984 CMND: 281***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 65456 |
Họ tên:
Hà Quang Đô
Ngày sinh: 24/06/1979 Thẻ căn cước: 079******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 65457 |
Họ tên:
Hồ Đắc Thành
Ngày sinh: 08/03/1979 Thẻ căn cước: 079******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 65458 |
Họ tên:
Kha Nhứt Linh
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 094******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 65459 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cầu
Ngày sinh: 17/07/1982 CMND: 276***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 65460 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phúc
Ngày sinh: 23/02/1988 Thẻ căn cước: 079******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - điện lạnh |
|
