Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65401 |
Họ tên:
Lục Thu Hà
Ngày sinh: 03/04/1976 Thẻ căn cước: 079******000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 65402 |
Họ tên:
Ngô Thanh Nhàn
Ngày sinh: 12/04/1976 CMND: 351***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65403 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 01/05/1975 Thẻ căn cước: 049******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65404 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 079******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65405 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Học
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 048******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 65406 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Bằng
Ngày sinh: 22/07/1980 Thẻ căn cước: 082******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 65407 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huế
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 030******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65408 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Diệu Hạnh
Ngày sinh: 04/09/1967 Thẻ căn cước: 046******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65409 |
Họ tên:
Phạm Minh Huy
Ngày sinh: 06/03/1969 Thẻ căn cước: 083******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 65410 |
Họ tên:
Phạm Thị Quỳnh Chi
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 075******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65411 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 030******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65412 |
Họ tên:
Trương Thái Nguyên
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 058******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65413 |
Họ tên:
Trần Thanh Quang
Ngày sinh: 29/02/1988 CMND: 245***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65414 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65415 |
Họ tên:
Trịnh Phi Công
Ngày sinh: 11/07/1968 Thẻ căn cước: 096******058 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 65416 |
Họ tên:
Trần Tiến Thanh
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 051******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65417 |
Họ tên:
Lê Đình Quang
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 052******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65418 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Quý
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65419 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/05/1977 CMND: 365***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65420 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Trọng
Ngày sinh: 12/12/1987 Thẻ căn cước: 033******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư côNG nghệ kỹ thuật cơ khí (hàn) |
|
