Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65381 |
Họ tên:
Hà Văn Lin
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 261***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65382 |
Họ tên:
Lưu Đổng Ngọc Triết
Ngày sinh: 13/04/1986 Thẻ căn cước: 058******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65383 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hiển
Ngày sinh: 21/02/1981 Thẻ căn cước: 033******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 65384 |
Họ tên:
Trương Bửu Khanh
Ngày sinh: 30/08/1966 CMND: 021***307 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư năng lượng thủy điện |
|
||||||||||||
| 65385 |
Họ tên:
Phan Duy Trung
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 056******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 65386 |
Họ tên:
Trần Thị Thúy Duyên
Ngày sinh: 25/08/1980 Thẻ căn cước: 042******325 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành địa lý môi trường |
|
||||||||||||
| 65387 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Duy Khang
Ngày sinh: 09/04/1978 Thẻ căn cước: 079******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện tử |
|
||||||||||||
| 65388 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 038******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65389 |
Họ tên:
Trương Huỳnh Điểm
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 083******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65390 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tĩnh
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 054******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65391 |
Họ tên:
Bùi Bằng Đoàn
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 164***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65392 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 052******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 65393 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 03/03/1980 CMND: 260***033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 65394 |
Họ tên:
Nguyễn Triết Lý
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 051******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65395 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 04/09/1987 CMND: 281***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 65396 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 271***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65397 |
Họ tên:
Võ Duy Mến
Ngày sinh: 05/06/1983 CMND: 212***639 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 65398 |
Họ tên:
Hồ Văn Thoại
Ngày sinh: 02/12/1962 Thẻ căn cước: 046******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65399 |
Họ tên:
Huỳnh Đỗ Trà My
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 079******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65400 |
Họ tên:
Liễu Phước Thanh
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 052******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
