Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6521 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ
Ngày sinh: 12/03/1974 Thẻ căn cước: 042******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 6522 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nam
Ngày sinh: 29/03/1988 Thẻ căn cước: 044******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6523 |
Họ tên:
Trương Quang Thành
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 046******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 6524 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 044******774 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6525 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/03/1981 Thẻ căn cước: 044******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 6526 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 044******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6527 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 044******750 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6528 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 044******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6529 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Nghị
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 044******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6530 |
Họ tên:
Mai Trọng Cầm
Ngày sinh: 01/10/1976 Thẻ căn cước: 044******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 6531 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 045******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6532 |
Họ tên:
Trần Kiêm Tiến
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 046******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6533 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Văn
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 044******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6534 |
Họ tên:
Trần Văn Phúc
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 044******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6535 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 044******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 6536 |
Họ tên:
Trần Chí Hòa
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 044******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cơ sở Hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 6537 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hường
Ngày sinh: 11/08/1982 Thẻ căn cước: 044******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 6538 |
Họ tên:
Hoàng Cao Thắng
Ngày sinh: 28/11/1977 Thẻ căn cước: 044******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6539 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyển
Ngày sinh: 16/05/1961 Thẻ căn cước: 044******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi; Thac sỹ kỹ thuật Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6540 |
Họ tên:
Phan Văn Đồng
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 044******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
