Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 6522 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 036******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 6523 |
Họ tên:
Phan Viết Dũng
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 036******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6524 |
Họ tên:
Đặng Văn Huy
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 033******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 6525 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 034******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 6526 |
Họ tên:
Đinh Đức Hùng
Ngày sinh: 22/09/1980 Thẻ căn cước: 019******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 6527 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Tài
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 033******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6528 |
Họ tên:
Dương Văn Tuân
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 033******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6529 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 026******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6530 |
Họ tên:
Lưu Văn Quý
Ngày sinh: 04/02/1993 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6531 |
Họ tên:
Mạc Thế Vương
Ngày sinh: 22/07/1998 Thẻ căn cước: 022******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 6532 |
Họ tên:
Phan Thế Anh
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 044******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 6533 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 036******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6534 |
Họ tên:
Lê Đăng Đại
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 019******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6535 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khang
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 034******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 6536 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 01/07/1972 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 6537 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 6538 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hà
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 034******022 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6539 |
Họ tên:
Triệu Văn Khanh
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6540 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giang
Ngày sinh: 23/04/1997 Thẻ căn cước: 033******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
