Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65361 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 051******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 65362 |
Họ tên:
Văn Anh Trí
Ngày sinh: 04/06/1977 Thẻ căn cước: 083******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65363 |
Họ tên:
Vũ Văn Minh
Ngày sinh: 25/12/1987 Hộ chiếu: 038*****************715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65364 |
Họ tên:
Phạm Trường Xuân
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 058******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí năng lượng |
|
||||||||||||
| 65365 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 04/12/1969 Thẻ căn cước: 083******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông và cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 65366 |
Họ tên:
Thái Phương Quynh
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 042******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65367 |
Họ tên:
Tô Hiến Tùng
Ngày sinh: 02/06/1980 Thẻ căn cước: 019******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65368 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vinh
Ngày sinh: 29/07/1967 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65369 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 24/11/1985 Thẻ căn cước: 033******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 65370 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Khánh
Ngày sinh: 30/09/1973 Thẻ căn cước: 026******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 65371 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất An
Ngày sinh: 19/10/1980 Thẻ căn cước: 056******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 65372 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoài
Ngày sinh: 23/01/1984 Thẻ căn cước: 052******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65373 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Danh
Ngày sinh: 15/10/1980 Thẻ căn cước: 079******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65374 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Thế
Ngày sinh: 07/05/1974 CMND: 025***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 65375 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 212***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 65376 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 05/09/1978 Thẻ căn cước: 040******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp nghiệp |
|
||||||||||||
| 65377 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thân
Ngày sinh: 20/05/1990 CMND: 241***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65378 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khải Hoàn
Ngày sinh: 03/01/1974 Thẻ căn cước: 079******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 65379 |
Họ tên:
Trần Minh Luận
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 080******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 65380 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Nam
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 211***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
