Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65341 |
Họ tên:
Lê Thành Vinh
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 072******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 65342 |
Họ tên:
Lê Đỗ Thiên Vương
Ngày sinh: 06/04/1976 Thẻ căn cước: 046******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 65343 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Nguyên
Ngày sinh: 27/04/1975 Thẻ căn cước: 049******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65344 |
Họ tên:
Lê Thanh Vân
Ngày sinh: 17/09/1988 Thẻ căn cước: 038******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 65345 |
Họ tên:
Thái Ngọc Hùng
Ngày sinh: 21/06/1963 CMND: 022***259 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 65346 |
Họ tên:
Cao Văn Đoan
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 036******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65347 |
Họ tên:
Bùi Thanh Lâm
Ngày sinh: 22/10/1985 CMND: 301***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65348 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 07/02/1992 Thẻ căn cước: 052******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 65349 |
Họ tên:
Lê Công Tánh
Ngày sinh: 26/04/1980 Thẻ căn cước: 049******184 Trình độ chuyên môn: Tiến Sĩ Hóa |
|
||||||||||||
| 65350 |
Họ tên:
Lê Mai Phương
Ngày sinh: 13/11/1979 Thẻ căn cước: 026******999 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ Công nghệ Hóa học |
|
||||||||||||
| 65351 |
Họ tên:
Hồ Minh Tánh
Ngày sinh: 02/04/1982 Thẻ căn cước: 077******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp dầu khí |
|
||||||||||||
| 65352 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 26/02/1980 Thẻ căn cước: 082******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Hàng Không |
|
||||||||||||
| 65353 |
Họ tên:
Trần Hữu Hoài Phương
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 082******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65354 |
Họ tên:
Phạm Tài Năng
Ngày sinh: 14/10/1979 CMND: 364***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 65355 |
Họ tên:
Tạ Phú Đức
Ngày sinh: 04/01/1975 Thẻ căn cước: 075******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 65356 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 05/08/1977 CMND: 013***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 65357 |
Họ tên:
Lê Thành Vinh
Ngày sinh: 11/08/1984 CMND: 385***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65358 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 23/11/1971 CMND: 211***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tàu thuyền thủy sản |
|
||||||||||||
| 65359 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Phúc Huy
Ngày sinh: 12/07/1980 CMND: 225***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 65360 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Phúc
Ngày sinh: 25/08/1987 CMND: 341***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ kỹ thuật |
|
