Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 65321 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Huấn
Ngày sinh: 15/01/1986 Thẻ căn cước: 048******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 65322 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Giang
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 331***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 65323 |
Họ tên:
Võ Hữu Thoại
Ngày sinh: 20/04/1965 Thẻ căn cước: 083******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy - trắc địa |
|
||||||||||||
| 65324 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thành
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 087******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 65325 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hạnh
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 034******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65326 |
Họ tên:
Vũ Đình Khải
Ngày sinh: 08/05/1991 CMND: 250***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65327 |
Họ tên:
Võ Thị Hưởng Châu
Ngày sinh: 17/12/1980 CMND: 280***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 65328 |
Họ tên:
Lê Duy Thắng
Ngày sinh: 14/10/1987 Thẻ căn cước: 038******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 65329 |
Họ tên:
Đặng Duy Tân
Ngày sinh: 02/11/1988 CMND: 301***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ ký thuật điện |
|
||||||||||||
| 65330 |
Họ tên:
Bùi Minh Tùng
Ngày sinh: 17/11/1982 Thẻ căn cước: 080******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 65331 |
Họ tên:
Quang Thanh Hải
Ngày sinh: 12/06/1974 CMND: 025***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 65332 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 183***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65333 |
Họ tên:
Trần Đình Đoàn
Ngày sinh: 07/01/1983 Thẻ căn cước: 049******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 65334 |
Họ tên:
Dương Hữu Lợi
Ngày sinh: 10/07/1982 CMND: 211***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65335 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 075******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 65336 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh Thuận
Ngày sinh: 26/01/1987 CMND: 264***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 65337 |
Họ tên:
Phan Trung Nghị
Ngày sinh: 07/01/1982 CMND: 023***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 65338 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 042******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 65339 |
Họ tên:
Vũ Quang Hợp
Ngày sinh: 21/04/1978 Thẻ căn cước: 030******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 65340 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Khánh
Ngày sinh: 28/11/1980 Thẻ căn cước: 080******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
